cụt hứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tt.):
- Mất hứng thú, mất vui một cách đột ngột: Trạng thái cảm xúc khi sự hào hứng, vui vẻ hoặc hi vọng đang có bị dập tắt đột ngột bởi một sự việc, lời nói không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dở khóc dở cười ấy, mọi người đều cụt hứng.
- Buổi tiệc đang rất vui thì bị mất điện, ai nấy đều cụt hứng.
- Anh ấy đang hào hứng kể về kế hoạch du lịch thì bị sếp gọi đi làm, cụt hứng hẳn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cụt hứng": Hành động khiến ai đó mất hứng thú đột ngột.
- Câu nói tiêu cực của anh ta đã làm cụt hứng không khí của cả buổi gặp mặt.
- "cảm thấy cụt hứng": Diễn tả trạng thái cảm xúc cá nhân.
- Nghe xong câu trả lời, tôi cảm thấy cụt hứng và không muốn hỏi thêm nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Mất hứng (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh tính đột ngột hơn "cụt hứng".
- Hụt hẫng (tính từ): Chỉ cảm giác thất vọng, chới với khi mất đi cái gì đó đang trông đợi, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ về niềm vui).
Từ đồng nghĩa
- Tắt hứng: (thông tục) Mất hứng thú.
- Mất vui: Không còn cảm thấy vui vẻ nữa.
Từ trái nghĩa
- Hào hứng: Có hứng thú, phấn khởi.
- Phấn khởi: Vui mừng, hăng hái.
Lưu ý sử dụng
- "Cụt hứng" là một từ thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này thường diễn tả sự thay đổi tâm trạng từ rất vui/hào hứng sang chán nản một cách nhanh chóng, bất ngờ.
- tt. Mất vui một cách đột ngột khi đang vui thích hoặc đang có nhiều hi vọng: Anh em đương vui đùa, bỗng có người đến báo một tin buồn, mọi người đều cụt hứng.